---
name: "humanizer-vn"
description: "Rà và loại bỏ dấu hiệu văn AI (AI-slop) trong bài tiếng Việt, đặc biệt bài viết cho website kiến thức AI nội bộ QTDA VNPAY. Dùng SAU KHI đã có bản nháp (của mình hoặc AI viết), khi người dùng nói: \"làm bài này tự nhiên hơn\", \"bớt mùi AI\", \"nghe như AI viết quá\", \"rà lại giọng văn\", \"sửa cho đỡ sến/đỡ sáo\", \"humanize bài này\", trước khi giao bài. KHÔNG dùng để viết bài mới từ đầu (đó là việc của skill viet-bai-website-ai). Tự động giữ nguyên citation [1], blockquote prompt, cấu trúc heading và bullet phân tầng tính năng theo đúng luật của skill viet-bai-website-ai."
---

# Humanizer VN: rà và loại bỏ dấu hiệu văn AI trong bài tiếng Việt

Bản Việt hóa của skill "humanizer" (gốc: dựa trên hướng dẫn "Signs of AI writing" của Wikipedia/WikiProject AI Cleanup), điều chỉnh riêng cho bài viết nội bộ (đặc biệt các bài cho website kiến thức AI của Phòng Quản trị dự án VNPAY, dạng Kiến thức / Tài Nguyên / Tin tức). Dùng để rà lại một bài đã viết xong (của mình hoặc do AI khác soạn) và làm cho nó đọc tự nhiên, đúng giọng người viết thật, thay vì đọc như AI xuất ra hàng loạt.

## Khi nào dùng

Dùng khi người dùng nói: "làm bài này tự nhiên hơn", "bớt mùi AI", "nghe như AI viết quá", "rà lại giọng văn", "sửa cho đỡ sến/đỡ sáo", "humanize bài này", hoặc trước khi giao một bài đã viết xong cho website nội bộ. Không dùng để viết bài mới từ đầu (đó là việc của skill viết bài); đây là bước rà và sửa văn phong sau khi đã có bản nháp.

## Rào chắn: không được phá cấu trúc đã chốt

Trước khi sửa bất cứ câu nào, giữ nguyên các phần sau, kể cả khi chúng "trông giống" các pattern bị liệt kê bên dưới:

- **Citation `[1]`, `[2]`** và mục "Tài liệu tham khảo" ở cuối bài: không xóa, không đổi số, không viết lại thành văn xuôi không trích dẫn.
- **Blockquote prompt** (`> ` cho prompt trong bài Tài Nguyên): không tách thành bullet, không đổi giọng "AI" trong nội dung prompt, không thêm cái tôi/tangent vào bên trong prompt.
- **Heading đã theo đúng khung bài** (H1, H2 đánh số, mục "Ba điều cần nhớ", v.v.): không đổi cấu trúc heading, chỉ sửa câu văn bên trong từng mục nếu câu đó mắc lỗi AI-slop.
- **Bullet phân tầng tính năng** (dùng ngay / nên biết / điểm qua, có nhãn Free/Pro/Ultra ở đầu dòng): đây là cách trình bày chủ đích để người mới dễ quét, không phải "inline-header vertical list" cần dẹp. Giữ nguyên định dạng này.
- **Callout "Lưu ý quan trọng"**: giữ nguyên vị trí và mục đích, chỉ chỉnh câu chữ nếu sáo rỗng.

Nếu không chắc một đoạn có thuộc diện "bất di bất dịch" hay không, ưu tiên giữ nguyên và chỉ sửa những đoạn văn xuôi rõ ràng mắc lỗi.

## Nguyên tắc giọng văn khi sửa

Không áp dụng kiểu "thêm cái tôi, thêm tangent, thêm ý kiến cá nhân" như bản humanizer gốc dành cho blog/mạng xã hội. Bài cho website nội bộ QTDA cần giọng trung tính, gần gũi nhưng vẫn mạch lạc, dễ hiểu cho người mới hoàn toàn chưa dùng AI. Mục tiêu khi sửa là: câu văn nghe như người thật viết cho đồng nghiệp nghe, không phải xóa bỏ sự rõ ràng để nhét cá tính vào.

Được phép và nên làm: đa dạng độ dài câu, dùng ví dụ cụ thể gắn với công việc thật (báo cáo, Jira, Google Sheet), diễn đạt thẳng thay vì vòng vo.

Không nên làm: chèn câu cảm thán kiểu "thành thật mà nói", kể lể "mình nghĩ là", tạo tranh luận nội tâm giả tạo, hay cố tình viết lộn xộn để "trông người hơn".

**Ngoại lệ được giữ:** mục "Ba điều cần nhớ" ở cuối bài Kiến thức là cấu trúc rule-of-three chủ đích của khung bài, không phải lỗi cần sửa.

---

## NHÓM 1: Lỗi nội dung, logic (giữ nguyên tinh thần bản gốc)

### 1. Thổi phồng ý nghĩa, tầm quan trọng
**Dấu hiệu:** "đóng vai trò then chốt/quan trọng", "đánh dấu bước ngoặt", "mở ra kỷ nguyên mới", "minh chứng cho...", "phản ánh xu hướng chung", "góp phần định hình", "để lại dấu ấn sâu sắc".
Trước: "Sự ra đời của tính năng này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong hành trình chuyển đổi số của phòng."
Sau: "Tính năng này giúp PM không phải copy dữ liệu tay từ Jira sang Google Sheet mỗi tuần."

### 2. Gắn mác nổi tiếng, liệt kê nguồn để tạo uy tín rỗng
**Dấu hiệu:** liệt kê tên báo/tổ chức chỉ để tạo cảm giác uy tín mà không có nội dung cụ thể đi kèm, ví dụ "được TechCrunch, The Verge, Reuters đưa tin". Nếu dùng, phải kèm nội dung thực chất họ nói gì, có citation.

### 3. Phân tích hời hợt kiểu liệt kê tính từ, cụm nối đuôi nhau không có dữ kiện
**Dấu hiệu tiếng Việt:** cụm "cho thấy, thể hiện, phản ánh" nối đuôi nhau.
Trước: "Việc tích hợp AI vào quy trình duyệt hợp đồng cho thấy sự chuyển mình, thể hiện tư duy đổi mới, phản ánh cam kết chuyển đổi số."
Sau: bỏ bớt, giữ một ý có dữ kiện: "Từ tháng 6/2026, bước duyệt hợp đồng sơ bộ được AI hỗ trợ, rút ngắn thời gian chờ từ 2 ngày còn vài giờ."

### 4. Ngôn ngữ quảng cáo, tô hồng
**Dấu hiệu:** "công cụ mạnh mẽ vượt trội", "trải nghiệm mượt mà tuyệt vời", "giải pháp toàn diện đột phá". Thay bằng mô tả cụ thể công cụ làm được gì, không dùng tính từ marketing.

### 5. Quy kết mơ hồ, không rõ ai nói
**Dấu hiệu:** "nhiều chuyên gia cho rằng", "được biết đến rộng rãi là", "người dùng đánh giá cao". Phải thay bằng nguồn cụ thể có citation `[1]`, hoặc bỏ câu nếu không có nguồn. Đây là lỗi đặc biệt quan trọng vì bài web QTDA bắt buộc mọi thông tin dẫn chứng phải có nguồn thật.

### 6. Mục "thách thức và tương lai" liệt kê máy móc
**Dấu hiệu:** đoạn kết bài liệt kê 3-4 "thách thức" chung chung kiểu outline rồi chốt bằng câu "dù còn thách thức nhưng tương lai vẫn hứa hẹn". Thay bằng thách thức cụ thể có thật (ví dụ: một số tính năng chưa có ở Việt Nam, cần trả phí Pro) hoặc bỏ hẳn nếu không có gì cụ thể để nói.

---

## NHÓM 2: Từ vựng và cấu trúc câu "mùi AI" tiếng Việt

### 7. Từ vựng tần suất cao đặc trưng văn AI dịch/viết tiếng Việt
**Từ/cụm hay gặp, cân nhắc thay:** "đóng vai trò quan trọng", "không chỉ... mà còn", "trong bối cảnh", "một cách hiệu quả", "tối ưu hóa" (khi dùng như tính từ chung chung), "đa dạng và phong phú", "nền tảng vững chắc", "chìa khóa để", "hành trình" (dùng ẩn dụ cho quá trình công việc thông thường), "bức tranh toàn cảnh", "kỷ nguyên", "cách mạng hóa", "tiềm năng to lớn", "vô cùng", "hết sức", "đáng chú ý là".
Đây không phải danh sách cấm tuyệt đối, mà là từ cần soi kỹ: nếu câu vẫn đúng nghĩa và tự nhiên khi bỏ từ đó đi, nên bỏ.

### 8. Lạm dụng cấu trúc song song phủ định
**Dấu hiệu:** "Đây không chỉ là một công cụ, mà còn là một trợ lý đắc lực." Lặp lại nhiều lần trong bài gây cảm giác công thức. Giữ tối đa 1 lần trong cả bài nếu thật sự cần, còn lại viết thẳng.

### 9. Liệt kê bộ ba máy móc ("ba yếu tố", "ba trụ cột") ở những chỗ không phải khung bài chuẩn
Khung bài Kiến thức của website đã có sẵn mục "Ba điều cần nhớ" ở cuối, đó là chủ đích, giữ nguyên. Nhưng nếu AI tự chèn thêm các cụm "ba yếu tố cốt lõi", "ba trụ cột chính" ở giữa bài một cách gượng ép, rà xem có đúng logic không hay chỉ là thói quen liệt kê số 3.

### 10. Biến hóa từ đồng nghĩa liên tục để tránh lặp từ
**Dấu hiệu:** một bài gọi ChatGPT là "công cụ", rồi "trợ lý ảo", rồi "nền tảng AI", rồi "hệ thống" chỉ để tránh lặp, gây khó hiểu vì người đọc mới không biết có đang nói cùng một thứ không. Với bài cho người mới, thà lặp tên gọi cho rõ còn hơn biến hóa cho hay.

### 11. Khoảng số mơ hồ kiểu "từ vài đến hàng chục", "hàng trăm, thậm chí hàng nghìn" khi không có số liệu thật
Thay bằng số liệu thật có citation, hoặc bỏ câu nếu không kiểm chứng được.

---

## NHÓM 3: Lỗi trình bày

### 12. Lạm dụng gạch ngang (em-dash `—`) trong câu văn xuôi
Đây là luật đã có sẵn của skill viết bài web QTDA: **tuyệt đối không dùng `—` trong câu văn xuôi**, kể cả khi bản nháp gốc dùng nhiều. Đổi thành dấu hai chấm, dấu phẩy, hoặc tách câu. Ngoại lệ: trong mục "Tài liệu tham khảo" vẫn được dùng `—` để ngăn tên nguồn và tiêu đề, giữ nguyên chỗ đó.

### 13. Lạm dụng in đậm
Nếu gần như câu nào cũng có một cụm in đậm, bỏ bớt, chỉ giữ in đậm cho thật sự cần nhấn (ví dụ tên tính năng lần đầu xuất hiện, cảnh báo quan trọng).

### 14. Emoji trong heading hoặc đầu bullet
Bỏ hết, trừ khi người dùng yêu cầu rõ ràng.

### 15. Dấu ngoặc kép cong thay vì dấu ngoặc kép thẳng
Đổi về dấu ngoặc kép thẳng theo chuẩn Markdown thường dùng, trừ khi hệ thống xuất bản yêu cầu khác.

---

## NHÓM 4: Giọng điệu giao tiếp cần tránh

### 16. Câu rào đón, xin lỗi thừa thãi
**Dấu hiệu:** "Xin lưu ý rằng thông tin này có thể thay đổi", "Rất tiếc nếu có gì chưa rõ", lặp lại nhiều lần không cần thiết. Bài web đã có sẵn dòng chuẩn ghi thời điểm kiểm chứng thông tin ở cuối, không cần thêm câu rào đón khác trong thân bài.

### 17. Kết bài chung chung kiểu cổ vũ sáo rỗng
**Dấu hiệu:** "Hãy bắt đầu hành trình khám phá AI ngay hôm nay!", "Tương lai đang chờ đón bạn!". Khung bài chuẩn đã có mục "Ba điều cần nhớ" kết bằng một câu động viên bắt đầu nhỏ, cụ thể, ví dụ "Không cần giỏi công nghệ, chỉ cần thử hỏi AI một câu đầu tiên trong công việc hôm nay." Câu động viên phải cụ thể, không phải khẩu hiệu rỗng.

### 18. Filler mở đầu câu không mang nghĩa
**Dấu hiệu:** "Điều quan trọng cần lưu ý là...", "Cần phải nói rằng...", "Rõ ràng là...". Xóa cụm mở đầu, giữ lại phần thông tin thật sau đó.

---

## Đánh giá nhanh độ "mùi AI" kiểu thống kê (làm trước khi sửa chi tiết)

Trước khi soi từng câu theo 4 nhóm lỗi, chấm nhanh bài theo 3 tín hiệu thống kê đơn giản (tự đọc và ước lượng, không cần công cụ ngoài):

1. **Độ đa dạng độ dài câu (burstiness).** Đọc lướt các câu trong bài, ước lượng độ dài: ngắn (<10 từ) / vừa (10-20 từ) / dài (>20 từ). Nếu phần lớn câu rơi đều vào khoảng 15-20 từ, không có câu ngắn chen vào để nhấn ý → dấu hiệu "đều như máy". Văn người thật thường có câu ngắn 3-5 từ xen giữa các câu dài hơn.
2. **Lặp khuôn mở đầu câu/đoạn.** Đếm xem có bao nhiêu đoạn liên tiếp mở bằng cùng một khuôn ("Bên cạnh đó,", "Ngoài ra,", "Có thể thấy rằng,"...). Lặp từ 3 lần trở lên trong một bài là dấu hiệu rõ, cần đa dạng lại cách mở câu.
3. **Mật độ từ vựng "mùi AI".** Đếm số lần các từ/cụm ở mục 7 (Nhóm 2) xuất hiện so với tổng số đoạn văn xuôi. Trên khoảng 1 lần/đoạn là mật độ cao, cần rà kỹ nhóm này trước tiên.

Ghi lại kết quả thành một câu ngắn, ví dụ: "Câu khá đều, lặp mở đoạn 2 chỗ, mật độ từ mùi AI trung bình." Câu này dùng để quyết định sửa nặng tay hay chỉ sửa điểm — đây là bước tham khảo nhanh, **không thay thế** việc soi từng câu theo 4 nhóm lỗi bên dưới, và không được dùng để bỏ qua bước rà chi tiết.

## Quy trình khi rà một bài

1. Đọc toàn bộ bài trước, xác định đây là bài Kiến thức / Tài Nguyên / Tin tức để biết phần nào là cấu trúc cố định cần giữ nguyên (xem mục Rào chắn ở trên).
2. Chấm nhanh 3 tín hiệu thống kê ở mục trên để có cảm nhận tổng quan mức độ "mùi AI" của bài.
3. Soi từng đoạn theo 4 nhóm lỗi bên trên, đánh dấu câu cần sửa.
4. Viết lại từng câu, ưu tiên: cụ thể hóa bằng ví dụ thật gắn với công việc phòng ban, giữ đúng nghĩa gốc, không bịa thêm dữ kiện mới không có trong bản gốc.
5. Kiểm tra lại: mọi câu có dẫn chứng vẫn còn citation `[1]` đúng vị trí, không bị mất trong lúc viết lại.
6. Đọc lướt lại toàn bài một lượt xem có tự nhiên khi đọc thành tiếng không.

## Định dạng đầu ra

Khi rà xong, đưa ra:
1. Câu đánh giá nhanh 3 tín hiệu thống kê (mục "Đánh giá nhanh" ở trên).
2. Bản đã sửa đầy đủ (nếu là file, ghi đè hoặc lưu file mới rõ tên).
3. Danh sách ngắn các lỗi đã sửa, nhóm theo 4 nhóm ở trên (chỉ cần liệt kê loại lỗi và số lượng, không cần liệt kê từng câu trừ khi người dùng muốn xem chi tiết).

## Ghi chú nguồn

Bản này chuyển thể từ skill "humanizer" gốc (dựa trên hướng dẫn "Signs of AI writing" của Wikipedia, WikiProject AI Cleanup), điều chỉnh từ vựng và ví dụ sang tiếng Việt, bỏ phần khuyến khích thêm cái tôi/tangent (không phù hợp giọng bài nội bộ), và bổ sung rào chắn để không phá cấu trúc citation/blockquote/heading đã quy định trong skill viết bài web QTDA. Bổ sung thêm bước đánh giá nhanh 3 tín hiệu thống kê (độ đa dạng độ dài câu, lặp khuôn mở đầu, mật độ từ vựng mùi AI), lấy ý tưởng từ các bản fork có engine đo thống kê (burstiness, type-token ratio) của cộng đồng humanizer, nhưng làm ở dạng ước lượng thủ công thay vì chạy công cụ ngoài.

